Bảng giá xe tải Isuzu năm 2026

Bảng giá xe tải Isuzu năm 2026 biến động tùy theo phiên bản, tải trọng và loại thùng (thùng lửng, mui bạt, thùng kín, đông lạnh). Hiện tại, giá xe chassis (chưa thùng) dao động từ 516 – 572 triệu VNĐ cho phân khúc tải nhẹ và từ 1.41 tỷ VNĐ trở lên cho phân khúc xe tải nặng.

Dưới đây là tổng hợp bảng giá xe tải Isuzu mới nhất (bao gồm giá xe lăn bánh với thùng tiêu chuẩn, mang tính chất tham khảo giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch tài chính).

1. Dòng xe tải nhẹ Isuzu Q-Series (1.4 – 2.9 tấn)

Đây là phân khúc được ưa chuộng nhất nhờ thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, dễ dàng di chuyển vào các cung đường nhỏ hẹp hoặc nội đô.

Dòng xe & Tải trọng Loại thùng Giá tham khảo (VNĐ)
Isuzu QKR210 (1.9T) Thùng mui bạt ~645.000.000
Isuzu QKR230 (1.9T – 2.4T) Thùng lửng ~516.900.000
Isuzu QKR230 (1.9T – 2.4T) Thùng mui bạt ~524.400.000
Isuzu QKR230 (1.9T – 2.4T) Thùng kín ~525.400.000
Isuzu QKR270 (1.9T – 2.8T) Chassis (Giá xe nền) ~572.940.000

2. Dòng xe tải trung Isuzu N-Series (3.5 – 5.5 tấn)

Dòng xe chuyên chạy tuyến liên tỉnh với động cơ mạnh mẽ, nổi tiếng về độ bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Dòng xe & Tải trọng Loại thùng Giá tham khảo (VNĐ)
Isuzu NPR350 / NPR400 Chassis (Giá xe nền) ~724.896.000
Isuzu NPRK E5 (3.49T) Thùng kín ~805.000.000
Isuzu NPRM E5 (3.5T) Thùng mui bạt ~847.400.000

3. Dòng xe tải nặng Isuzu F-Series (Từ 8 tấn trở lên)

Giải pháp vận tải tối ưu cho các doanh nghiệp logistics vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn trên các tuyến đường dài Bắc – Nam.

Dòng xe & Tải trọng Loại thùng Giá tham khảo (VNĐ)
Isuzu FVR34UE5 (8 tấn) Chassis (Giá xe nền) ~1.410.000.000
Isuzu FVRQ 900 (8 tấn) Thùng kín ~1.446.955.000
Isuzu FVRS 900 (8 tấn) Thùng bảo ôn ~1.519.000.000

* Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý, chương trình khuyến mãi theo tháng và quy cách vật liệu đóng thùng mà quý khách lựa chọn.