ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM

khái quát

ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM

Liên hệ

Khối lượng toàn bộ 5500 kg
Kích thước tổng thể 6235 x 2000 x 2895 mm
Kích thước thùng 4360 x 1900 x 1870 mm
Động cơ 4JH1E5NC
Công suất cực đại 120 ps
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Dung tích bình nhiên liệu 90
Hộp số MSB5K 5 số tiến & 1 số lùi
Hệ thống phanh Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không

Động cơ

ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM – Động cơ

Nội thất

ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Nội thất 1
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Nội thất 2
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Nội thất 3
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Nội thất 4
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Nội thất 5
1 2 3 4 5

Ngoại thất

ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 1
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 2
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 3
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 4
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 5
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 6
ISUZU QKR 270 THÙNG KÍN COPOSITE GARAGE LƯỢM Ngoại thất 7
1 2 3 4 5 6 7

đặc điểm kỹ thuật

Tổng thể (D x R x C) mm 6,240 x 1,950 x 2,850
Khoảng cách trục mm 6.500
Kích thước lọt thùng (D x R x C) mm 4270 x 1810 x 1780 mm
Vết bánh trước / sau mm
Khoảng sáng gầm xe mm
Bán kính quay vòng tối thiểu m
Khối lượng toàn bộ Kg 5.500 kg
Khối lượng bản thân Kg 2855 kg
Tải trọng Kg 2.600 Kg
Số chỗ ngồi Người 03
Thùng nhiên liệu Lít 90
Tên động cơ 4JH1E5NC
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp
Tiêu chuẩn khí thải EURO V
Dung tích xy lanh cc 2.999 Cc
Công suất cực đại kW/rpm 120 (88) / 2,900 Ps(kW) / rpm
Mômen xoắn cực đại N.m/v/ph 290 (29) / 1,500 ~ 2,900 N.m(kgf.m) / rpm
Tốc độ tối đa Km/h 120
Hộp số MSB5K 5 số tiến & 1 số lùi
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Kích thước lốp trước – sau 7.00 – 15 12PR
Loại ắc quy / Điện áp 12V-80AH x 1
2 Tấm che nắng cho tài xế & Phụ xế Kèn báo lùi
Kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm Hệ thống làm mát và sưởi kính
Tay nắm cửa an toàn bên trong USB-MP3, AM-FM Radio
Núm mồi thuốc Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
Máy điều hòa Cảnh báo khóa Cabin
Dây an toàn 3 điểm

nhận báo giá

    Để lại thông tin nhận báo giá

    5 (2)