Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm

khái quát

Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm

Liên hệ

Khối lượng toàn bộ 12990 kg
Kích thước tổng thể 8370 x 2420 x 3510 mm
Tải trọng cho phép 7700 kg
Kích thước thùng 6100 x 2250 x 2300/800 mm
Động cơ 4HK1E5S
Công suất cực đại 205 ps
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Dung tích bình nhiên liệu 200
Hộp số MZW6P 6 Số tiến & 1 Số lùi

Động cơ

Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Động cơ 1
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Động cơ 2
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Động cơ 3
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Động cơ 4
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Động cơ 5
1 2 3 4 5

Nội thất

Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Nội thất 1
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Nội thất 2
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Nội thất 3
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Nội thất 4
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Nội thất 5
1 2 3 4 5

Ngoại thất

Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 1
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 2
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 3
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 4
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 5
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 6
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 7
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 8
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 9
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 10
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 11
Isuzu FSR 700 Euro 5 Thùng Bạt Bửng Nhôm Garage Lượm Ngoại thất 12
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

đặc điểm kỹ thuật

Tổng thể (D x R x C) mm 8370 x 2420 x 3510 mm
Khoảng cách trục mm 4.860
Kích thước lọt thùng (D x R x C) mm 6100 x 2250 x 2300/800 mm
Khối lượng toàn bộ Kg 12990 kg
Khối lượng bản thân Kg 5095 kg
Tải trọng Kg 7700 kg
Số chỗ ngồi Người 03
Thùng nhiên liệu Lít 200
Tên động cơ 4HK1E5S
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp
Tiêu chuẩn khí thải EURO V
Dung tích xy lanh cc 5.193 Cc
Công suất cực đại kW/rpm 205 (150) / 2,600
Mômen xoắn cực đại N.m/v/ph 637 (65) /1,600
Tốc độ tối đa Km/h 101
Hộp số MZW6P 6 Số tiến & 1 Số lùi
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sau Tang trống, thủy lực mạch kép, Điều khiển bằng khí nén
Kích thước lốp trước – sau Tiêu chuẩn: 265/70R19.5
Loại ắc quy / Điện áp 12V-70(Ah) x 2
2 Tấm che nắng cho tài xế & Phụ xế Kèn báo lùi
Kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm Hệ thống làm mát và sưởi kính
Tay nắm cửa an toàn bên trong USB-MP3, AM-FM Radio
Núm mồi thuốc Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
Máy điều hòa Cảnh báo khóa Cabin
Dây an toàn 3 điểm Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
Phanh khí xả Ghế hơi tài xế

nhận báo giá

    Để lại thông tin nhận báo giá

    5 (3)