Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm

khái quát

Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm

Liên hệ

Khối lượng toàn bộ 16000 kg
Kích thước tổng thể 9600 x 2500 x 3930 mm
Tải trọng cho phép 8600 kg
Kích thước thùng 7320 x 2350 x 2500/800 mm
Động cơ 6HK1E5NR
Công suất cực đại 240 (177) / 2,400 Ps(kW) / rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Dung tích bình nhiên liệu 200
Hộp số MZW6P 6 Số tiến & 1 Số lùi

Động cơ

Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Động cơ 1
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Động cơ 2
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Động cơ 3
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Động cơ 4
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Động cơ 5
1 2 3 4 5

Nội thất

Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Nội thất 1
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Nội thất 2
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Nội thất 3
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Nội thất 4
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Nội thất 5
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Nội thất 6
1 2 3 4 5 6

Ngoại thất

Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 1
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 2
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 3
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 4
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 5
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 6
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 7
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 8
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 9
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 10
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 11
Isuzu FVR 900 8.6 Tấn Thùng Dài 7m4 Garage Lượm Ngoại thất 12
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

đặc điểm kỹ thuật

Tổng thể (D x R x C) mm 9600 x 2500 x 3930 mm
Tải trọng Kg 8600
Kích thước lọt thùng (D x R x C) mm 7320 x 2350 x 2500/800 mm
Khối lượng toàn bộ Kg 16000kg
Khối lượng bản thân Kg 7205 kg
Tải trọng Kg 8600 kg
Số chỗ ngồi Người 03
Thùng nhiên liệu Lít 200
Tên động cơ 4HK1E5S
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp
Tiêu chuẩn khí thải EURO V
Dung tích xy lanh cc 7,790 Cc
Công suất cực đại kW/rpm 240 (177) / 2,400 Ps(kW) / rpm
Mômen xoắn cực đại N.m/v/ph 706 (72) / 1,450
Tốc độ tối đa Km/h 95
Hộp số MZW6P 6 Số tiến & 1 Số lùi
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sau Tang trống, thủy lực mạch kép, Điều khiển bằng khí nén
Kích thước lốp trước – sau Tiêu chuẩn: 10.00R20
Loại ắc quy / Điện áp 12V-70(Ah) x 2
2 Tấm che nắng cho tài xế & Phụ xế Kèn báo lùi
Kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm Hệ thống làm mát và sưởi kính
Tay nắm cửa an toàn bên trong USB-MP3, AM-FM Radio
Núm mồi thuốc Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
Máy điều hòa Cảnh báo khóa Cabin
Dây an toàn 3 điểm Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
Phanh khí xả Ghế hơi tài xế

nhận báo giá

    Để lại thông tin nhận báo giá

    5 (3)