1. Giới thiệu xe tải Isuzu FRR 650 6T45 thùng lửng 6m7
Xe tải Isuzu FRR 650 6T45 thùng lửng 6m7, còn có số loại Isuzu FRR90NE5, là mẫu xe tải trung thuộc dòng F-Series của Isuzu. Dòng xe này phù hợp cho khách hàng cần vận chuyển hàng hóa tải trọng lớn, hàng có kích thước dài, vật liệu xây dựng, sắt thép, ống nước, thiết bị công nghiệp và hàng hóa cồng kềnh. Isuzu F-Series đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ năm 1997 và được nhiều khách hàng vận tải tin dùng nhờ khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Phiên bản Isuzu FRR 650 Euro 5 tiếp tục được cải tiến về động cơ, công nghệ nhiên liệu và khả năng vận hành phù hợp điều kiện khai thác thực tế. Xe sử dụng động cơ 4HK1E5S Common Rail đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích 5.193 cc và công suất cực đại 150 kW, tương đương khoảng 205 Ps. Thùng lửng có kích thước lọt lòng dài 6.750 mm, rộng 2.350 mm, thích hợp chở các loại hàng cần bốc dỡ từ nhiều phía.
Xe tải Isuzu FRR 650 6T2 thùng lửng 6m7 Euro 5
2. Tổng quan Isuzu FRR 650
Xe tải Isuzu FRR 650 là dòng xe tải trung có cấu hình 4 x 2, tổng trọng lượng toàn bộ 11.000 kg và tải trọng cho phép chở theo cấu hình thùng lửng khoảng 6.750 kg. Xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội tỉnh, liên tỉnh và khai thác trên các tuyến đường dài. Phiên bản thùng lửng 6m7 có lợi thế lớn về tính linh hoạt. Phần thùng không có mui che phía trên, cho phép xếp dỡ hàng bằng xe nâng, cẩu hàng hoặc nhân công từ hai bên và phía sau xe. Xe tải Isuzu FRR 650 thùng lửng phù hợp vận chuyển:- Sắt tấm, sắt cây, thép hình và thép ống
- Vật liệu xây dựng, gạch, xi măng và thiết bị công trình
- Máy móc, thiết bị cơ khí và hàng công nghiệp
- Ống nước, dây điện, cáp điện và vật tư viễn thông
- Hàng cồng kềnh, hàng pallet và hàng quá khổ
- Hải sản, nông sản hoặc hàng hóa có đặc điểm riêng khi dùng thùng bửng nhôm, inox
3. Ngoại thất Isuzu FRR 650
3.1. Thiết kế cabin hiện đại
Xe tải Isuzu FRR 650 6T45 thùng lửng có thiết kế cabin mạnh mẽ, hài hòa và phù hợp với phân khúc xe tải trung. Tem tải trọng và tem công nghệ phun nhiên liệu điện tử Green Power được bố trí hai bên cabin, tạo điểm nhận diện cho phiên bản Euro 5. Mặt ga-lăng được thiết kế với các khe thông gió lớn, hỗ trợ làm mát động cơ trong quá trình vận hành. Cấu trúc này cũng góp phần hạn chế nhiệt lượng dội vào cabin khi xe khai thác liên tục trên đường dài.3.2. Đèn pha và gương chiếu hậu
Xe trang bị cụm đèn pha Halogen kết hợp đèn xi-nhan và đèn sương mù. Hệ thống chiếu sáng hỗ trợ tài xế quan sát tốt hơn khi vận hành vào ban đêm, trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết bất lợi. Gương chiếu hậu bản lớn kết hợp gương phụ hỗ trợ mở rộng tầm nhìn phía sau và hai bên thân xe. Đây là trang bị cần thiết với xe có chiều dài thùng 6,75 m, giúp tài xế hạn chế điểm mù khi chuyển hướng hoặc lùi xe.
Ngoại thất cabin Isuzu FRR 650 Euro 5, đèn pha và gương chiếu hậu
4. Nội thất tiện nghi
Khoang cabin Isuzu FRR 650 được thiết kế rộng rãi, hướng đến sự tiện dụng cho tài xế và phụ xe trong những chuyến vận tải dài. Hệ thống điều khiển được bố trí khoa học, giúp người lái dễ quan sát và thao tác trong quá trình vận hành. Xe có các trang bị tiện ích đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản như điều hòa cabin, hệ thống âm thanh Radio/FM, cổng kết nối USB, hộc chứa đồ và các vị trí để vật dụng cá nhân. Các trang bị này hỗ trợ tài xế duy trì sự thoải mái trong suốt quá trình làm việc. Một số trang bị nổi bật trên Isuzu FRR 650 gồm:- Ghế hơi cho tài xế, hỗ trợ giảm rung động từ mặt đường
- Điều hòa không khí cabin
- Vô lăng trợ lực thủy lực, có thể điều chỉnh gật gù
- Bảng taplo hiển thị các thông tin vận hành quan trọng
- Hệ thống âm thanh Radio/FM và cổng USB
- Cần số bố trí thuận tiện, thao tác sang số linh hoạt
- Hộc để đồ, gạt tàn thuốc và các tiện ích thực dụng

Nội thất cabin, ghế hơi và bảng taplo Isuzu FRR 650
5. Động cơ Isuzu FRR 650 Euro 5
Xe tải Isuzu FRR 650 6T2 sử dụng động cơ 4HK1E5S, loại động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp và làm mát khí nạp. Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp yêu cầu vận hành xe tải mới hiện nay. Động cơ có dung tích xi-lanh 5.193 cm3, công suất cực đại 150 kW tại 2.600 vòng/phút, tương đương khoảng 205 Ps. Công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail hỗ trợ kiểm soát nhiên liệu chính xác hơn, hướng đến hiệu suất vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Isuzu trang bị hệ thống truyền động đồng bộ gồm động cơ, hộp số, trục dẫn động, cầu chủ động và chassis. Sự đồng bộ này giúp xe duy trì lực kéo phù hợp khi chở hàng, vận hành ổn định trên đường trường hoặc tại khu vực có độ dốc.5.1. Khung gầm và hệ thống treo
Khung chassis Isuzu FRR 650 được thiết kế chắc chắn, phù hợp khả năng chịu tải trong phân khúc khoảng 6 đến 7 tấn. Khung gầm là nền tảng thuận lợi để đóng nhiều loại thùng như thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín, thùng bảo ôn hoặc thùng chuyên dụng. Hệ thống nhíp lá hai tầng dạng bán nguyệt có độ đàn hồi phù hợp, góp phần giảm rung lắc khi xe di chuyển trên đường xấu hoặc chở đủ tải. Cầu sau đúc nguyên khối hỗ trợ tăng độ ổn định và khả năng chịu tải cho xe.5.2. Hệ thống an toàn
Isuzu FRR 650 được trang bị hệ thống phanh tang trống, dẫn động khí nén - thủy lực trước và sau. Hệ thống phanh tay cơ khí tác động lên hệ thống truyền lực, hỗ trợ giữ xe ổn định khi dừng hoặc đỗ. Các yếu tố hỗ trợ an toàn trên xe gồm:- Cabin có kết cấu cứng vững
- Cửa xe được gia cố chắc chắn
- Chassis chịu tải tốt
- Hệ thống nhíp lá hỗ trợ độ ổn định
- Cầu sau đúc nguyên khối
- Gương chiếu hậu lớn giúp hạn chế điểm mù
- Đèn pha và đèn sương mù hỗ trợ quan sát
6. Thùng lửng 6m7 Isuzu FRR 650
Thùng lửng là loại thùng có kết cấu hở phía trên, không trang bị khung mui hoặc bạt che phủ. Hai bên hông và phía sau thùng sử dụng bửng mở, giúp bốc xếp hàng linh hoạt bằng nhân công, xe nâng hoặc cẩu hàng. Xe tải Isuzu FRR 650 thùng lửng 6m7 đặc biệt phù hợp với các mặt hàng có chiều dài lớn hoặc khó xếp qua cửa thùng kín. Khách hàng có thể lựa chọn vật liệu thùng theo đặc điểm hàng hóa và môi trường vận chuyển. Kích thước lọt lòng thùng tham khảo: Dài 6.750 mm; Rộng 2.350 mm; Cao bửng 535 mm; Tải trọng theo cấu hình khoảng 6.750 kg.6.1. Các phương án thùng lửng
Xe tải Isuzu FRR 650 6T2 có thể đóng các kiểu thùng lửng sau:- Thùng lửng 1 vách tôn, phù hợp chở sắt thép và vật liệu xây dựng
- Thùng lửng tiêu chuẩn, phù hợp nhiều loại hàng hóa thông dụng
- Thùng lửng full inox, phù hợp chở hàng có nước, hóa chất hoặc môi trường ẩm
- Thùng lửng bửng nhôm inox, phù hợp chở hải sản và hàng cần hạn chế ăn mòn
- Thùng lửng đóng theo yêu cầu, phù hợp từng nhóm hàng hoặc ngành nghề
6.2. Vật tư đóng thùng tiêu chuẩn
| Hạng mục | Quy cách vật tư tham khảo |
| Đà dọc | Thép CT3 U đúc 140, dày 4 mm, 2 cây |
| Đà ngang | Thép CT3 U đúc 100, dày 3,5 mm, 17 cây |
| Tôn sàn | Thép CT3 dày 2 mm |
| Viền sàn | Thép CT3 dày 2,5 mm, chấn định hình |
| Trụ bửng thùng | Thép CT3 U đúc 120, dày 4 mm |
| Số lượng bửng | 6 bửng hông, 1 bửng sau |
| Khung xương | Thép CT3 hộp vuông 40 x 40, dày 1,2 mm |
| Vách ngoài | Inox 430 dày 0,4 mm, chấn sóng |
| Vách trong | Tôn mạ kẽm phẳng, dày 0,4 mm |
| Xương khung cửa | Thép CT3 40 x 20 |
| Ốp trong cửa | Tôn kẽm dày 0,6 mm |
| Ốp ngoài cửa | Thép CT3 dày 0,6 mm, chấn sóng |
| Ron làm kín | Cao su |
| Vè sau | Inox 430 dày 1,5 mm, chấn định hình |
| Cản hông, cản sau | Thép CT3 80 x 40, sơn chống gỉ |
| Bu lông quang | Thép đường kính 16 mm, 6 bộ |
| Bát chống xô | Thép CT3, 4 bộ |
| Đèn xi-nhan hông thùng | 6 bộ |
| Bản lề cửa | Inox, 3 cái mỗi cửa |
| Tay khóa cửa | Inox |
| Khung bao đèn | Thép CT3 |




Thùng lửng Isuzu FRR 650 6m7 chở sắt thép hoặc hàng công nghiệp
7. Thông số kỹ thuật Isuzu FRR 650 thùng lửng
| Hạng mục | Thông số |
| Nhãn hiệu | Isuzu FRR90NE5 |
| Dòng xe | Isuzu FRR 650 Euro 5 |
| Loại phương tiện | Ô tô tải |
| Tải trọng cho phép chở | 6450 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
| Trọng lượng bản thân | 4.055 kg |
| Phân bố cầu trước | 2.200 kg |
| Phân bố cầu sau | 1.855 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 11.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 8710 x 2500 x 2540 mm |
| Kích thước lòng thùng | 6800 x 2360 x 575 mm |
| Khoảng cách trục | 4.990 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.790/1.660 mm |
| Số trục | 2 |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Mã động cơ | 4HK1E5S |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 5.193 cm3 |
| Công suất cực đại | 150 kW tại 2.600 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Lốp trước/sau | 8.25-16 / 8.25-16 |
| Số lượng lốp trước/sau | 2/4 |
| Phanh trước | Tang trống, khí nén - thủy lực |
| Phanh sau | Tang trống, khí nén - thủy lực |
| Phanh tay | Tác động lên hệ thống truyền lực, cơ khí |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi, cơ khí có trợ lực thủy lực |
8. Giá xe tải Isuzu FRR 650 6T2
Giá xe tải Isuzu FRR 650 6T2 thùng lửng 6m7 phụ thuộc vào giá chassis cabin, vật tư đóng thùng, loại bửng, phụ kiện lắp thêm, chi phí đăng ký và chương trình ưu đãi tại thời điểm mua xe.| Phiên bản | Giá tham khảo |
| Isuzu FRR 650 chassis cabin | Liên hệ |
| Isuzu FRR 650 thùng lửng tiêu chuẩn | Liên hệ |
| Isuzu FRR 650 thùng lửng 1 vách tôn | Liên hệ |
| Isuzu FRR 650 thùng lửng full inox | Liên hệ |
| Isuzu FRR 650 thùng lửng bửng nhôm inox | Liên hệ |
| Isuzu FRR 650 thùng lửng theo yêu cầu | Liên hệ |
9. Chi phí lăn bánh
Khi đầu tư xe tải Isuzu FRR 650, khách hàng cần dự trù thêm chi phí đăng ký và các khoản liên quan ngoài giá chassis 900.000.000 Đ (Chín trăm triệu đồng) và giá thùng. Mức phí thực tế thay đổi theo tỉnh, thành phố đăng ký và chính sách tại thời điểm làm thủ tục.| Khoản phí | Cách tính hoặc mức tham khảo |
| Phí trước bạ | Giá xe x 2% |
| Phí biển số | Theo địa phương đăng ký |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định hiện hành |
| Phí sử dụng đường bộ | Theo tải trọng và thời hạn |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | Theo quy định hiện hành |
| Bảo hiểm thân xe | Theo nhu cầu hoặc điều kiện vay ngân hàng |
| Phí dịch vụ, chi hộ | Tùy địa phương |
10. Mua xe trả góp
Khách hàng đầu tư xe tải Isuzu FRR 650 thùng lửng có thể được hỗ trợ vay trả góp từ ngân hàng. Hạn mức vay tham khảo có thể lên đến khoảng 70% giá trị xe, tùy theo hồ sơ pháp lý, nguồn thu nhập, lịch sử tín dụng và chính sách xét duyệt từng thời điểm.10.1. Hồ sơ khách hàng cá nhân
- Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực
- Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú
- Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận độc thân
- Hợp đồng lao động, sao kê lương hoặc xác nhận thu nhập gần nhất
- Hồ sơ chứng minh nguồn thu nhập từ kinh doanh nếu có
10.2. Hồ sơ khách hàng doanh nghiệp
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Điều lệ doanh nghiệp theo loại hình hoạt động
- Báo cáo thuế hoặc báo cáo tài chính gần nhất
- Hợp đồng, hóa đơn đầu vào và đầu ra tiêu biểu
- Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính theo yêu cầu ngân hàng



