Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5

khái quát

Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5

Giá chassi: 600.000.000 VNĐ

Khối lượng toàn bộ 4990 kg
Kích thước tổng thể 6260 x 1980 x 2880 mm
Tải trọng cho phép 2280 kg
Kích thước thùng 4370 x 1870 x 1860 mm
Động cơ 4JH1E5NC
Công suất cực đại 120 ps
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Dung tích bình nhiên liệu 90
Hộp số MSB5K 5 số tiến & 1 số lùi

Động cơ

Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 – Động cơ

Nội thất

Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Nội thất 1
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Nội thất 2
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Nội thất 3
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Nội thất 4
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Nội thất 5
1 2 3 4 5

Ngoại thất

Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 1
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 2
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 3
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 4
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 5
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 6
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 7
Xe Tải Isuzu QKR 210 Tập Lái Hạng C1 Cabin Vuông Euro 5 Ngoại thất 8
1 2 3 4 5 6 7 8

đặc điểm kỹ thuật

Tổng thể (D x R x C) mm 6260 x 1980 x 2880 mm
Khoảng cách trục mm 3360 mm
Kích thước lọt thùng (D x R x C) mm 4370 x 1870 x 1860 mm
Khối lượng toàn bộ Kg 4990 kg
Khối lượng bản thân Kg 2515 kg
Tải trọng Kg 2280 KG
Số chỗ ngồi Người 03
Thùng nhiên liệu Lít 90
Tên động cơ 4JH1E5NC
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp
Tiêu chuẩn khí thải EURO V
Dung tích xy lanh cc 2.999 Cc
Công suất cực đại kW/rpm 120 (88) / 2,900 Ps(kW) / rpm
Mômen xoắn cực đại N.m/v/ph 290 (29) / 1,500 ~ 2,900 N.m(kgf.m) / rpm
Tốc độ tối đa Km/h 120
Hộp số MSB5K 5 số tiến & 1 số lùi
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Kích thước lốp trước – sau 7.00 – 15 12PR
Loại ắc quy / Điện áp 12V-80AH x 1
2 Tấm che nắng cho tài xế & Phụ xế Kèn báo lùi
Kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm Hệ thống làm mát và sưởi kính
Tay nắm cửa an toàn bên trong USB-MP3, AM-FM Radio
Núm mồi thuốc Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
Máy điều hòa Cảnh báo khóa Cabin
Dây an toàn 3 điểm

giới thiệu chi tiết

XE TẢI ISUZU QKR 210 TẬP LÁI HẠNG C1 CABIN VUÔNG EURO 5

1. Giới thiệu xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1

Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 là dòng xe chuyên dụng phục vụ đào tạo và sát hạch lái xe. Xe được phát triển trên nền chassis Isuzu QKR 210 cabin vuông, có tổng trọng lượng toàn bộ theo thiết kế 4.990 kg, phù hợp cho hoạt động đào tạo lái xe thuộc hạng giấy phép C1. Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 ngày 27/6/2024, có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, hệ thống phân hạng giấy phép lái xe có những thay đổi quan trọng. Trong đó, hạng C được tách thành hạng C1 và hạng C; người có nhu cầu điều khiển xe tải theo phân khúc quy định sẽ học và thi bằng lái xe hạng C1 trước khi tiếp tục nâng hạng lên C. Giấy phép lái xe hạng C1 cấp cho người điều khiển ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Hạng này cũng cho phép kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg, đồng thời được điều khiển các phương tiện thuộc phạm vi giấy phép lái xe hạng B. Isuzu An Khánh giới thiệu xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 với cấu hình phù hợp cho trường đào tạo, trung tâm sát hạch và đơn vị dạy nghề lái xe. Xe kết hợp cabin vuông hiện đại, động cơ diesel Euro 5, thùng tập lái có ghế chờ học viên và hệ thống phanh phụ cho giáo viên.

Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 cabin vuông

2. Bằng lái hạng C1 là gì?

Giấy phép lái xe hạng C1 là hạng bằng lái dành cho người điều khiển xe tải và xe chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Đây là hạng bằng quan trọng đối với người làm nghề vận tải, lái xe giao nhận hoặc có nhu cầu điều khiển xe tải trung tải. Người sở hữu giấy phép lái xe hạng C1 có thể điều khiển các loại phương tiện sau:
  • Ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg
  • Ô tô tải thuộc phạm vi hạng C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg
  • Các loại xe thuộc phạm vi điều khiển của giấy phép lái xe hạng B
Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 có tổng trọng lượng toàn bộ 4.990 kg. Cấu hình này phù hợp để sử dụng trong chương trình đào tạo và thực hành lái xe hạng C1 theo phương án xe được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

3. Tổng quan Isuzu QKR 210 tập lái

Isuzu QKR 210 là dòng xe tải nhẹ sử dụng cabin vuông hiện đại. Khi được đóng thùng tập lái và lắp đặt hệ thống phanh phụ, xe trở thành giải pháp phù hợp cho các cơ sở đào tạo lái xe cần phương tiện phục vụ học viên thực hành. Xe có kích thước tổng thể gọn gàng, hỗ trợ di chuyển linh hoạt trong sân tập, đường nội bộ và các cung đường thực hành. Khoang cabin thiết kế thực dụng, tạo không gian thoải mái cho học viên và giáo viên trong quá trình hướng dẫn. Một số điểm nổi bật của Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1:
  • Tổng trọng lượng toàn bộ 4.990 kg
  • Cabin vuông hiện đại, tầm nhìn phía trước rộng
  • Động cơ diesel 4JH1E5NC đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5
  • Hệ thống phanh phụ hỗ trợ giáo viên can thiệp khi cần thiết
  • Thùng khung mui tôn có hàng ghế cho học viên chờ thực hành
  • Kết cấu thùng chắc chắn, có cửa xếp và lỗ thông gió
  • Lốp Yokohama đồng cỡ 7.00-15, bao gồm lốp dự phòng

4. Ngoại thất xe QKR 210

4.1. Cabin vuông khí động học

Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 sử dụng cabin vuông với thiết kế khỏe khoắn, hiện đại và phù hợp đặc thù vận hành của xe tải nhẹ. Các đường nét cabin được hoàn thiện hài hòa, hỗ trợ tầm quan sát phía trước và mang lại không gian sử dụng thuận tiện hơn. Cabin có thiết kế hướng đến tính thực dụng cho hoạt động đào tạo lái xe. Kính chắn gió lớn, gương chiếu hậu bản rộng và cụm đèn pha hỗ trợ học viên quan sát môi trường xung quanh trong quá trình thực hành.

4.2. Hệ thống chiếu sáng

Cụm đèn pha hỗ trợ chiếu sáng khi xe vận hành trong điều kiện thiếu sáng. Hệ thống đèn tín hiệu được bố trí hợp lý, giúp phương tiện dễ nhận diện khi di chuyển trong sân tập hoặc tham gia giao thông thực tế. Gương chiếu hậu kích thước lớn cho phép điều chỉnh phù hợp với vị trí ngồi của người lái. Đây là trang bị hữu ích cho học viên trong việc rèn luyện kỹ năng quan sát và hạn chế điểm mù.

4.3. Lốp và phụ kiện

Xe sử dụng lốp Yokohama kích thước 7.00-15 cho các bánh xe chính và lốp dự phòng. Việc đồng bộ kích thước lốp hỗ trợ công tác kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế trong quá trình khai thác. Bộ dụng cụ tiêu chuẩn có thể gồm tay công, kích lốp, bộ mở tắc kê, tay quay, tua vít hai đầu và tay gương chiếu hậu dự phòng. Các phụ kiện hỗ trợ người vận hành xử lý những nhu cầu kiểm tra cơ bản trên hành trình.

Ngoại thất và cabin Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1

5. Nội thất tiện nghi

Nội thất Isuzu QKR 210 được thiết kế để tạo sự thoải mái cho người lái khi thực hành trong thời gian dài. Cabin vuông mang lại không gian sử dụng rộng rãi hơn, đồng thời giúp bố trí ghế ngồi, bảng điều khiển và các hộc chứa đồ hợp lý. Ghế ngồi được bọc da, trong đó ghế tài xế có thể điều chỉnh ngả và trượt tới lui. Tính năng này giúp học viên hoặc giáo viên điều chỉnh vị trí ngồi phù hợp với vóc dáng, hỗ trợ tư thế lái xe tốt hơn. Vô lăng 2 chấu tích hợp trợ lực thủy lực, hỗ trợ điều khiển xe nhẹ nhàng hơn. Vô lăng có thể điều chỉnh gật gù, nâng hoặc hạ để phù hợp với từng người lái. Các trang bị nội thất và tiện ích gồm:
  • Hệ thống điều hòa cabin
  • Hệ thống âm thanh Radio/FM
  • Cổng kết nối USB và Bluetooth
  • Kính cửa chỉnh điện
  • Bảng taplo bố trí trực quan
  • Tấm che nắng cho tài xế và phụ xe
  • Hộc chứa đồ rộng rãi
  • Móc treo đồ tiện dụng
  • Hệ thống phanh phụ hỗ trợ giáo viên

Nội thất, ghế lái và bảng taplo Isuzu QKR 210 tập lái

6. Động cơ QKR 210 Euro 5

Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 sử dụng động cơ 4JH1E5NC. Đây là động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, có tăng áp, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ có dung tích 2.999 cm3 và công suất cực đại 88 kW tại 2.900 vòng/phút. Cấu hình này đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định của xe trong điều kiện đào tạo, di chuyển sân tập và thực hành trên các tuyến đường được phép. Động cơ kết hợp hệ thống trợ lực lái thủy lực, hỗ trợ học viên thao tác vô lăng nhẹ hơn. Việc bảo dưỡng đúng định kỳ, sử dụng nhiên liệu phù hợp và kiểm tra các hạng mục an toàn thường xuyên góp phần duy trì hiệu quả khai thác của xe.

7. Kết cấu thùng tập lái

Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái được thiết kế thùng khung mui tôn, kết hợp hai hàng ghế bố trí hai bên để học viên ngồi chờ đến lượt thực hành. Vách thùng có khoảng thông gió, hỗ trợ lưu thông không khí và tạo cảm giác thoáng hơn khi sử dụng. Hệ thống phanh phụ là trang bị cần thiết trên xe tập lái. Giáo viên có thể sử dụng phanh phụ để hỗ trợ xử lý tình huống trong quá trình hướng dẫn học viên thực hành, góp phần nâng cao an toàn.

7.1. Quy cách vật tư thùng

Thùng tập lái trên chassis Isuzu QMR77HE5A có kết cấu chắc chắn, hướng đến độ bền, tính an toàn và sự thuận tiện khi sử dụng.
Hạng mục Quy cách tham khảo
Đà dọc Sắt U100
Đà ngang Sắt U80
Khung kèo Sắt hộp 40 x 40, uốn kèo bầu
Vách ngoài Tôn kẽm phẳng, không sơn
Mái thùng Lợp tôn
Sàn thùng Sàn sắt phẳng
Khung ghế Sắt hộp 40 x 40
Mặt ghế Lót gỗ dày 2 cm
Hông thùng Phủ bạt
Bửng sau Có tay nắm tiện lợi
Bảo hiểm hông Sắt hộp 30 x 60
Dè sau Inox
Lỗ thông gió Hai lỗ phía trước thùng
Thiết bị an toàn Hệ thống phanh phụ
  Thành bên thùng có thể bố trí cửa xếp để hỗ trợ việc lên xuống hoặc bốc dỡ khi cần thiết. Kết cấu, vật tư và chi tiết thùng cần được hoàn thiện theo hồ sơ kỹ thuật, yêu cầu đào tạo lái xe và quy định kiểm định hiện hành.

Thùng tập lái Isuzu QKR 210 có hàng ghế học viên và phanh phụ

8. Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Nhãn hiệu chassis Isuzu QMR77HE5A
Loại phương tiện Ô tô tải đào tạo lái xe
Cơ sở sản xuất Công ty TNHH Đầu Tư Minh Nhi
Tải trọng cho phép chở 2.280 kg
Số người cho phép chở 3 người
Trọng lượng bản thân 2.515 kg
Phân bố cầu trước 1.420 kg
Phân bố cầu sau 1.125 kg
Trọng lượng toàn bộ 4.990 kg
Kích thước tổng thể 6.215 x 2.000 x 2.895 mm
Kích thước lòng thùng 4.380 x 1.870 x 1.870 mm
Khoảng cách trục 3.360 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.398/1.425 mm
Số trục 2
Công thức bánh xe 4 x 2
Loại nhiên liệu Diesel
Mã động cơ 4JH1E5NC
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi-lanh 2.999 cm3
Công suất cực đại 88 kW tại 2.900 vòng/phút
Lốp trước/sau 7.00-15 / 7.00-15
Số lượng lốp trước/sau 2/4
Phanh trước Tang trống, thủy lực trợ lực chân không
Phanh sau Tang trống, thủy lực trợ lực chân không
Phanh tay Tác động lên hệ thống truyền lực, cơ khí
Hệ thống lái Trục vít - ê cu bi, cơ khí có trợ lực thủy lực
  Lưu ý: Khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng để chuyên chở hàng hóa, chỉ nên vận chuyển hàng có khối lượng riêng không vượt quá 146 kg/m3 theo thông tin cấu hình cung cấp. Thông số, trang bị và quy cách thùng thực tế có thể thay đổi theo hồ sơ thiết kế, giấy chứng nhận kiểm định và yêu cầu của cơ sở đào tạo.

9. Giá xe QKR 210 tập lái C1

Giá xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 phụ thuộc vào giá chassis cabin, quy cách thùng tập lái, hệ thống ghế học viên, phanh phụ, vật tư đóng thùng, trang bị bổ sung và chính sách ưu đãi tại thời điểm mua.
Phiên bản Giá tham khảo
Isuzu QKR 210 chassis cabin Liên hệ
Isuzu QKR 210 thùng lửng Liên hệ
Isuzu QKR 210 thùng mui bạt Liên hệ
Isuzu QKR 210 thùng kín Liên hệ
Isuzu QKR 210 thùng đông lạnh Liên hệ
  Lưu ý: Giá báo cụ thể có thể bao gồm VAT tùy thời điểm, nhưng thường chưa bao gồm các chi phí lăn bánh, biển số, bảo hiểm, đăng ký, đăng kiểm và thiết bị phát sinh.

10. Chi phí lăn bánh

Ngoài giá xe và chi phí đóng thùng tập lái, đơn vị đầu tư cần dự trù các khoản chi phí để hoàn tất thủ tục đưa xe vào sử dụng. Chi phí thực tế thay đổi tùy địa phương đăng ký, quy định tại thời điểm thực hiện và cấu hình xe.
Khoản phí Cách tính hoặc mức tham khảo
Phí trước bạ Giá xe x 2%
Phí biển số Theo địa phương đăng ký
Phí đăng kiểm Theo quy định hiện hành
Phí sử dụng đường bộ Theo tải trọng và thời hạn
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự Theo quy định hiện hành
Bảo hiểm thân xe Theo nhu cầu hoặc yêu cầu của ngân hàng
Phí dịch vụ, chi hộ Tùy địa phương
  Công thức tham khảo: Giá lăn bánh = Giá xe + giá thùng tập lái + chi phí đăng ký và các khoản phát sinh liên quan.

11. Mua xe trả góp

Khách hàng có thể được ngân hàng hỗ trợ vay trả góp khi đầu tư xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1. Hạn mức vay tham khảo có thể đến khoảng 70% giá trị xe, tùy theo hồ sơ pháp lý, năng lực tài chính, lịch sử tín dụng và chính sách của ngân hàng.

11.1. Hồ sơ cá nhân

  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận độc thân
  • Hợp đồng lao động, sao kê lương hoặc xác nhận lương gần nhất
  • Hồ sơ chứng minh nguồn thu nhập khác nếu có

11.2. Hồ sơ doanh nghiệp

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • Điều lệ công ty theo loại hình hoạt động
  • Báo cáo thuế hoặc báo cáo tài chính gần nhất
  • Hợp đồng, hóa đơn đầu vào và đầu ra tiêu biểu
  • Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính theo yêu cầu của ngân hàng

12. Liên hệ tư vấn

ISUZU AN KHÁNH CẦN THƠ Địa chỉ: L03-16, Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ. ISUZU AN KHÁNH TIỀN GIANG Địa chỉ: 268 Quốc lộ 1, xã Phước Thạnh, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang. Hotline tư vấn: 0945 555 564 Liên hệ để nhận báo giá xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1, tư vấn quy cách thùng tập lái, hệ thống phanh phụ, chi phí lăn bánh và phương án trả góp phù hợp.

nhận báo giá

    Để lại thông tin nhận báo giá

    5 (3)