1. Giới thiệu xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1
Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 là dòng xe chuyên dụng phục vụ đào tạo và sát hạch lái xe. Xe được phát triển trên nền chassis Isuzu QKR 210 cabin vuông, có tổng trọng lượng toàn bộ theo thiết kế 4.990 kg, phù hợp cho hoạt động đào tạo lái xe thuộc hạng giấy phép C1. Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 ngày 27/6/2024, có hiệu lực từ ngày 1/1/2025, hệ thống phân hạng giấy phép lái xe có những thay đổi quan trọng. Trong đó, hạng C được tách thành hạng C1 và hạng C; người có nhu cầu điều khiển xe tải theo phân khúc quy định sẽ học và thi bằng lái xe hạng C1 trước khi tiếp tục nâng hạng lên C. Giấy phép lái xe hạng C1 cấp cho người điều khiển ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Hạng này cũng cho phép kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg, đồng thời được điều khiển các phương tiện thuộc phạm vi giấy phép lái xe hạng B. Isuzu An Khánh giới thiệu xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 với cấu hình phù hợp cho trường đào tạo, trung tâm sát hạch và đơn vị dạy nghề lái xe. Xe kết hợp cabin vuông hiện đại, động cơ diesel Euro 5, thùng tập lái có ghế chờ học viên và hệ thống phanh phụ cho giáo viên.


Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 cabin vuông
2. Bằng lái hạng C1 là gì?
Giấy phép lái xe hạng C1 là hạng bằng lái dành cho người điều khiển xe tải và xe chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Đây là hạng bằng quan trọng đối với người làm nghề vận tải, lái xe giao nhận hoặc có nhu cầu điều khiển xe tải trung tải. Người sở hữu giấy phép lái xe hạng C1 có thể điều khiển các loại phương tiện sau:- Ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg
- Ô tô tải thuộc phạm vi hạng C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg
- Các loại xe thuộc phạm vi điều khiển của giấy phép lái xe hạng B
3. Tổng quan Isuzu QKR 210 tập lái
Isuzu QKR 210 là dòng xe tải nhẹ sử dụng cabin vuông hiện đại. Khi được đóng thùng tập lái và lắp đặt hệ thống phanh phụ, xe trở thành giải pháp phù hợp cho các cơ sở đào tạo lái xe cần phương tiện phục vụ học viên thực hành. Xe có kích thước tổng thể gọn gàng, hỗ trợ di chuyển linh hoạt trong sân tập, đường nội bộ và các cung đường thực hành. Khoang cabin thiết kế thực dụng, tạo không gian thoải mái cho học viên và giáo viên trong quá trình hướng dẫn. Một số điểm nổi bật của Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1:- Tổng trọng lượng toàn bộ 4.990 kg
- Cabin vuông hiện đại, tầm nhìn phía trước rộng
- Động cơ diesel 4JH1E5NC đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5
- Hệ thống phanh phụ hỗ trợ giáo viên can thiệp khi cần thiết
- Thùng khung mui tôn có hàng ghế cho học viên chờ thực hành
- Kết cấu thùng chắc chắn, có cửa xếp và lỗ thông gió
- Lốp Yokohama đồng cỡ 7.00-15, bao gồm lốp dự phòng
4. Ngoại thất xe QKR 210
4.1. Cabin vuông khí động học
Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 sử dụng cabin vuông với thiết kế khỏe khoắn, hiện đại và phù hợp đặc thù vận hành của xe tải nhẹ. Các đường nét cabin được hoàn thiện hài hòa, hỗ trợ tầm quan sát phía trước và mang lại không gian sử dụng thuận tiện hơn. Cabin có thiết kế hướng đến tính thực dụng cho hoạt động đào tạo lái xe. Kính chắn gió lớn, gương chiếu hậu bản rộng và cụm đèn pha hỗ trợ học viên quan sát môi trường xung quanh trong quá trình thực hành.4.2. Hệ thống chiếu sáng
Cụm đèn pha hỗ trợ chiếu sáng khi xe vận hành trong điều kiện thiếu sáng. Hệ thống đèn tín hiệu được bố trí hợp lý, giúp phương tiện dễ nhận diện khi di chuyển trong sân tập hoặc tham gia giao thông thực tế. Gương chiếu hậu kích thước lớn cho phép điều chỉnh phù hợp với vị trí ngồi của người lái. Đây là trang bị hữu ích cho học viên trong việc rèn luyện kỹ năng quan sát và hạn chế điểm mù.4.3. Lốp và phụ kiện
Xe sử dụng lốp Yokohama kích thước 7.00-15 cho các bánh xe chính và lốp dự phòng. Việc đồng bộ kích thước lốp hỗ trợ công tác kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế trong quá trình khai thác. Bộ dụng cụ tiêu chuẩn có thể gồm tay công, kích lốp, bộ mở tắc kê, tay quay, tua vít hai đầu và tay gương chiếu hậu dự phòng. Các phụ kiện hỗ trợ người vận hành xử lý những nhu cầu kiểm tra cơ bản trên hành trình.
Ngoại thất và cabin Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1
5. Nội thất tiện nghi
Nội thất Isuzu QKR 210 được thiết kế để tạo sự thoải mái cho người lái khi thực hành trong thời gian dài. Cabin vuông mang lại không gian sử dụng rộng rãi hơn, đồng thời giúp bố trí ghế ngồi, bảng điều khiển và các hộc chứa đồ hợp lý. Ghế ngồi được bọc da, trong đó ghế tài xế có thể điều chỉnh ngả và trượt tới lui. Tính năng này giúp học viên hoặc giáo viên điều chỉnh vị trí ngồi phù hợp với vóc dáng, hỗ trợ tư thế lái xe tốt hơn. Vô lăng 2 chấu tích hợp trợ lực thủy lực, hỗ trợ điều khiển xe nhẹ nhàng hơn. Vô lăng có thể điều chỉnh gật gù, nâng hoặc hạ để phù hợp với từng người lái. Các trang bị nội thất và tiện ích gồm:- Hệ thống điều hòa cabin
- Hệ thống âm thanh Radio/FM
- Cổng kết nối USB và Bluetooth
- Kính cửa chỉnh điện
- Bảng taplo bố trí trực quan
- Tấm che nắng cho tài xế và phụ xe
- Hộc chứa đồ rộng rãi
- Móc treo đồ tiện dụng
- Hệ thống phanh phụ hỗ trợ giáo viên

Nội thất, ghế lái và bảng taplo Isuzu QKR 210 tập lái
6. Động cơ QKR 210 Euro 5
Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 sử dụng động cơ 4JH1E5NC. Đây là động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, có tăng áp, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ có dung tích 2.999 cm3 và công suất cực đại 88 kW tại 2.900 vòng/phút. Cấu hình này đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định của xe trong điều kiện đào tạo, di chuyển sân tập và thực hành trên các tuyến đường được phép. Động cơ kết hợp hệ thống trợ lực lái thủy lực, hỗ trợ học viên thao tác vô lăng nhẹ hơn. Việc bảo dưỡng đúng định kỳ, sử dụng nhiên liệu phù hợp và kiểm tra các hạng mục an toàn thường xuyên góp phần duy trì hiệu quả khai thác của xe.7. Kết cấu thùng tập lái
Xe tải Isuzu QKR 210 tập lái được thiết kế thùng khung mui tôn, kết hợp hai hàng ghế bố trí hai bên để học viên ngồi chờ đến lượt thực hành. Vách thùng có khoảng thông gió, hỗ trợ lưu thông không khí và tạo cảm giác thoáng hơn khi sử dụng. Hệ thống phanh phụ là trang bị cần thiết trên xe tập lái. Giáo viên có thể sử dụng phanh phụ để hỗ trợ xử lý tình huống trong quá trình hướng dẫn học viên thực hành, góp phần nâng cao an toàn.7.1. Quy cách vật tư thùng
Thùng tập lái trên chassis Isuzu QMR77HE5A có kết cấu chắc chắn, hướng đến độ bền, tính an toàn và sự thuận tiện khi sử dụng.| Hạng mục | Quy cách tham khảo |
| Đà dọc | Sắt U100 |
| Đà ngang | Sắt U80 |
| Khung kèo | Sắt hộp 40 x 40, uốn kèo bầu |
| Vách ngoài | Tôn kẽm phẳng, không sơn |
| Mái thùng | Lợp tôn |
| Sàn thùng | Sàn sắt phẳng |
| Khung ghế | Sắt hộp 40 x 40 |
| Mặt ghế | Lót gỗ dày 2 cm |
| Hông thùng | Phủ bạt |
| Bửng sau | Có tay nắm tiện lợi |
| Bảo hiểm hông | Sắt hộp 30 x 60 |
| Dè sau | Inox |
| Lỗ thông gió | Hai lỗ phía trước thùng |
| Thiết bị an toàn | Hệ thống phanh phụ |

Thùng tập lái Isuzu QKR 210 có hàng ghế học viên và phanh phụ
8. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Nhãn hiệu chassis | Isuzu QMR77HE5A |
| Loại phương tiện | Ô tô tải đào tạo lái xe |
| Cơ sở sản xuất | Công ty TNHH Đầu Tư Minh Nhi |
| Tải trọng cho phép chở | 2.280 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
| Trọng lượng bản thân | 2.515 kg |
| Phân bố cầu trước | 1.420 kg |
| Phân bố cầu sau | 1.125 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 4.990 kg |
| Kích thước tổng thể | 6.215 x 2.000 x 2.895 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4.380 x 1.870 x 1.870 mm |
| Khoảng cách trục | 3.360 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.398/1.425 mm |
| Số trục | 2 |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Mã động cơ | 4JH1E5NC |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 2.999 cm3 |
| Công suất cực đại | 88 kW tại 2.900 vòng/phút |
| Lốp trước/sau | 7.00-15 / 7.00-15 |
| Số lượng lốp trước/sau | 2/4 |
| Phanh trước | Tang trống, thủy lực trợ lực chân không |
| Phanh sau | Tang trống, thủy lực trợ lực chân không |
| Phanh tay | Tác động lên hệ thống truyền lực, cơ khí |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi, cơ khí có trợ lực thủy lực |
9. Giá xe QKR 210 tập lái C1
Giá xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1 phụ thuộc vào giá chassis cabin, quy cách thùng tập lái, hệ thống ghế học viên, phanh phụ, vật tư đóng thùng, trang bị bổ sung và chính sách ưu đãi tại thời điểm mua.| Phiên bản | Giá tham khảo |
| Isuzu QKR 210 chassis cabin | Liên hệ |
| Isuzu QKR 210 thùng lửng | Liên hệ |
| Isuzu QKR 210 thùng mui bạt | Liên hệ |
| Isuzu QKR 210 thùng kín | Liên hệ |
| Isuzu QKR 210 thùng đông lạnh | Liên hệ |
10. Chi phí lăn bánh
Ngoài giá xe và chi phí đóng thùng tập lái, đơn vị đầu tư cần dự trù các khoản chi phí để hoàn tất thủ tục đưa xe vào sử dụng. Chi phí thực tế thay đổi tùy địa phương đăng ký, quy định tại thời điểm thực hiện và cấu hình xe.| Khoản phí | Cách tính hoặc mức tham khảo |
| Phí trước bạ | Giá xe x 2% |
| Phí biển số | Theo địa phương đăng ký |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định hiện hành |
| Phí sử dụng đường bộ | Theo tải trọng và thời hạn |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | Theo quy định hiện hành |
| Bảo hiểm thân xe | Theo nhu cầu hoặc yêu cầu của ngân hàng |
| Phí dịch vụ, chi hộ | Tùy địa phương |
11. Mua xe trả góp
Khách hàng có thể được ngân hàng hỗ trợ vay trả góp khi đầu tư xe tải Isuzu QKR 210 tập lái hạng C1. Hạn mức vay tham khảo có thể đến khoảng 70% giá trị xe, tùy theo hồ sơ pháp lý, năng lực tài chính, lịch sử tín dụng và chính sách của ngân hàng.11.1. Hồ sơ cá nhân
- Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực
- Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú
- Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận độc thân
- Hợp đồng lao động, sao kê lương hoặc xác nhận lương gần nhất
- Hồ sơ chứng minh nguồn thu nhập khác nếu có
11.2. Hồ sơ doanh nghiệp
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Điều lệ công ty theo loại hình hoạt động
- Báo cáo thuế hoặc báo cáo tài chính gần nhất
- Hợp đồng, hóa đơn đầu vào và đầu ra tiêu biểu
- Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính theo yêu cầu của ngân hàng
